Việt Anh tóm tắt


adjective - xé ra từng mảnh
ribboned: xé ra từng mảnh
verb - xé ra từng mảnh
mangle: cắt thịt, xé, chặt thịt, xé ra từng mảnh, chặt thịt gà

Thêm nghĩa của từ


Tên
E-mail
Ý nghĩa