Việt Anh tóm tắt


verb - thu xếp thành đôi
pair: bắt cặp từng đôi, cặp đôi, giao cấu của thú, kết đôi, sắp đặt thành cặp, thu xếp thành đôi

Thêm nghĩa của từ


Tên
E-mail
Ý nghĩa