Anh - Việt đầy đủ


scrappily
['skræpili]
phó từ
chắp vá; vụn, rời rạc
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) thích cãi cọ; hay gây gỗ

Thêm nghĩa của từ


Tên
E-mail
Ý nghĩa