Anh - Việt đầy đủ


reconvey
[,ri:kən'vei]
ngoại động từ
chuyên chở lại

Anh - Anh


verb
['rɪːkən'veɪ]
send again, dispatch again; impart again, make known again

Tense


Past: reconveyed

Participle: reconveyed

Progressive: reconveying

Present: reconveys

Changing


Noun: reconveyance

Collocate


Thêm nghĩa của từ


Tên
E-mail
Ý nghĩa