Anh - Việt đầy đủ


re-establish
[ri:es'tæbli∫]
ngoại động từ
lập lại

Tense


Past: re-established

Participle: re-established

Progressive: re-establishing

Collocate


synonyms


(vt.) synonyms

rebuild; repair; restore

Thêm nghĩa của từ


Tên
E-mail
Ý nghĩa