Anh - Việt đầy đủ


goitre
['gɔitə]
Cách viết khác : goiter ['gɔitə]
như goiter

Anh - Việt tóm tắt


noun - goitre
bướu ở cổ: goitre

Chuyên nghành


goitre
[ˈɡɔɪtə(r)]
Kỹ thuật
bướu cổ
Sinh học
bướu cổ

Anh - Anh


noun
(Medicine) abnormal enlargement of the thyroid gland (also goiter)

Plural


Plural: goitres

Derivation


Derivative: goitred

Derivative: goitrous

Collocate


synonyms


(n.) synonyms

bronchocele; struma

Thêm nghĩa của từ


Tên
E-mail
Ý nghĩa